Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a secret society

B2 IELTS

Nghĩa

một nhóm người có sở thích chung giữ kín hoạt động của họ phr.

Định nghĩa · a group of people with shared interests who keep their activities private

“He claimed to be part of a secret society.”Anh ấy tuyên bố là thành viên của một hội kín.

“Many secret societies have mysterious rituals.”Nhiều hội kín có nghi lễ bí ẩn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để tạo sự hấp dẫn trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh văn hóa hoặc lịch sử.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...