a hidden treasure
Nghĩa
Định nghĩa · something valuable that is kept secret or hidden
“They found a hidden treasure in the old house.”Họ đã tìm thấy một kho báu ẩn giấu trong ngôi nhà cũ.
“The book reveals a hidden treasure of knowledge.”Cuốn sách tiết lộ một kho báu kiến thức.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để gợi ý sự tò mò trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh phiêu lưu hoặc khám phá.