Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a hidden treasure

B2 IELTS

Nghĩa

một cái gì đó có giá trị được giữ kín hoặc giấu kín phr.

Định nghĩa · something valuable that is kept secret or hidden

“They found a hidden treasure in the old house.”Họ đã tìm thấy một kho báu ẩn giấu trong ngôi nhà cũ.

“The book reveals a hidden treasure of knowledge.”Cuốn sách tiết lộ một kho báu kiến thức.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để gợi ý sự tò mò trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh phiêu lưu hoặc khám phá.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...