Kho từ › Idioms · secrets › a hidden treasure

a hidden treasure

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
một cái gì đó có giá trị được giữ kín hoặc giấu kín
UK · US
something valuable that is kept secret or hidden
They found a hidden treasure in the old house.
→ Họ đã tìm thấy một kho báu ẩn giấu trong ngôi nhà cũ.
The book reveals a hidden treasure of knowledge.→ Cuốn sách tiết lộ một kho báu kiến thức.
Đồng nghĩa
concealed wealthsecret riches
Collocations
discover a hidden treasuresearch for hidden treasure
🎯 IELTS: Dùng cụm này để gợi ý sự tò mò trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh phiêu lưu hoặc khám phá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...