Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a dark secret

B2 IELTS

Nghĩa

một bí mật mà về mặt đạo đức là sai trái hoặc khó chịu phr.

Định nghĩa · a secret that is morally wrong or unpleasant

“He revealed a dark secret from his past.”Anh ấy đã tiết lộ một bí mật đen tối từ quá khứ của mình.

“Many families have dark secrets.”Nhiều gia đình có những bí mật đen tối.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự sâu sắc trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ những bí mật gây tổn thương.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...