Kho từ › Idioms · secrets › a dark secret

a dark secret

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
một bí mật mà về mặt đạo đức là sai trái hoặc khó chịu
UK · US
a secret that is morally wrong or unpleasant
He revealed a dark secret from his past.
→ Anh ấy đã tiết lộ một bí mật đen tối từ quá khứ của mình.
Many families have dark secrets.→ Nhiều gia đình có những bí mật đen tối.
Đồng nghĩa
shameful secrethidden wrongdoing
Collocations
have a dark secretreveal a dark secret
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự sâu sắc trong bài viết.
Thường dùng để chỉ những bí mật gây tổn thương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...