Kho từ › Idioms · secrets › a secret passage

a secret passage

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
một lối đi ẩn giấu không dễ thấy
UK · US
a hidden route or way that is not easily seen
They discovered a secret passage in the old castle.
→ Họ đã phát hiện ra một lối đi bí mật trong lâu đài cũ.
The secret passage led to a hidden room.→ Lối đi bí mật dẫn đến một căn phòng ẩn giấu.
Đồng nghĩa
hidden routeconcealed pathway
Collocations
discover a secret passageexplore a secret passage
🎯 IELTS: Dùng cụm này để gợi ý sự tò mò trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh khám phá hoặc phiêu lưu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...