Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a secret passage

B2 IELTS

Nghĩa

một lối đi ẩn giấu không dễ thấy phr.

Định nghĩa · a hidden route or way that is not easily seen

“They discovered a secret passage in the old castle.”Họ đã phát hiện ra một lối đi bí mật trong lâu đài cũ.

“The secret passage led to a hidden room.”Lối đi bí mật dẫn đến một căn phòng ẩn giấu.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để gợi ý sự tò mò trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh khám phá hoặc phiêu lưu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...