Kho từ › Idioms · secrets › a secret location

a secret location

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
một địa điểm được giữ kín hoặc bí mật
UK · US
a place that is kept hidden or confidential
The meeting will be held at a secret location.
→ Cuộc họp sẽ được tổ chức tại một địa điểm bí mật.
They often meet at a secret location.→ Họ thường gặp nhau ở một địa điểm bí mật.
Đồng nghĩa
hidden placeconcealed site
Collocations
find a secret locationkeep a secret location
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tạo sự hồi hộp trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh tổ chức sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...