Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a secret mission

B2 IELTS

Nghĩa

một nhiệm vụ được giữ kín hoặc bí mật phr.

Định nghĩa · a task that is kept confidential or secret

“The agent was sent on a secret mission.”Đặc vụ đã được gửi đi thực hiện một nhiệm vụ bí mật.

“They planned a secret mission to rescue the hostages.”Họ đã lên kế hoạch cho một nhiệm vụ bí mật để giải cứu con tin.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự kịch tính trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc gián điệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...