Kho từ › Idioms · secrets › a secret mission

a secret mission

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
một nhiệm vụ được giữ kín hoặc bí mật
UK · US
a task that is kept confidential or secret
The agent was sent on a secret mission.
→ Đặc vụ đã được gửi đi thực hiện một nhiệm vụ bí mật.
They planned a secret mission to rescue the hostages.→ Họ đã lên kế hoạch cho một nhiệm vụ bí mật để giải cứu con tin.
Đồng nghĩa
covert operationclassified assignment
Collocations
embark on a secret missioncomplete a secret mission
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự kịch tính trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc gián điệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...