Kho từ › Idioms · secrets › a secret deal

a secret deal

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
một thỏa thuận được giữ kín
UK · US
an agreement that is kept confidential
They made a secret deal behind the scenes.
→ Họ đã thực hiện một thỏa thuận bí mật trong hậu trường.
The secret deal was revealed in the news.→ Thỏa thuận bí mật đã được tiết lộ trên báo.
Đồng nghĩa
confidential agreementcovert arrangement
Collocations
make a secret dealbreak a secret deal
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuyên nghiệp trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...