Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a secret deal

B2 IELTS

Nghĩa

một thỏa thuận được giữ kín phr.

Định nghĩa · an agreement that is kept confidential

“They made a secret deal behind the scenes.”Họ đã thực hiện một thỏa thuận bí mật trong hậu trường.

“The secret deal was revealed in the news.”Thỏa thuận bí mật đã được tiết lộ trên báo.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuyên nghiệp trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...