Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a secret plan

B2 IELTS

Nghĩa

một chiến lược không được công khai phr.

Định nghĩa · a strategy that is not disclosed publicly

“They have a secret plan for the next campaign.”Họ có một kế hoạch bí mật cho chiến dịch tiếp theo.

“The secret plan was kept from the public.”Kế hoạch bí mật đã được giữ kín khỏi công chúng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...