Kho từ › Idioms · secrets › a secret plan

a secret plan

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
một chiến lược không được công khai
UK · US
a strategy that is not disclosed publicly
They have a secret plan for the next campaign.
→ Họ có một kế hoạch bí mật cho chiến dịch tiếp theo.
The secret plan was kept from the public.→ Kế hoạch bí mật đã được giữ kín khỏi công chúng.
Đồng nghĩa
covert strategyhidden agenda
Collocations
develop a secret planexecute a secret plan
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...