Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a secret garden

B2 IELTS

Nghĩa

một khu vườn ẩn giấu hoặc riêng tư không mở cửa cho công chúng phr.

Định nghĩa · a hidden or private garden not open to the public

“They found a secret garden behind the house.”Họ đã tìm thấy một khu vườn bí mật phía sau ngôi nhà.

“The secret garden was filled with beautiful flowers.”Khu vườn bí mật được trang trí bằng những bông hoa đẹp.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để tạo hình ảnh sinh động trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...