Kho từ › Idioms · secrets › a secret garden

a secret garden

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
một khu vườn ẩn giấu hoặc riêng tư không mở cửa cho công chúng
UK · US
a hidden or private garden not open to the public
They found a secret garden behind the house.
→ Họ đã tìm thấy một khu vườn bí mật phía sau ngôi nhà.
The secret garden was filled with beautiful flowers.→ Khu vườn bí mật được trang trí bằng những bông hoa đẹp.
Đồng nghĩa
hidden gardenprivate garden
Collocations
discover a secret gardenexplore a secret garden
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tạo hình ảnh sinh động trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...