encourage intergenerational exchange
Nghĩa
Định nghĩa · to promote sharing of knowledge between generations
“Programs can encourage intergenerational exchange to build understanding.”Các chương trình có thể khuyến khích việc trao đổi giữa các thế hệ để xây dựng sự hiểu biết.
“Schools often encourage intergenerational exchange through community projects.”Các trường thường khuyến khích việc trao đổi giữa các thế hệ thông qua các dự án cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về sự kết nối giữa các thế hệ.
Ghi chú · Cụm này thường được dùng trong giáo dục và cộng đồng.