Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage intergenerational exchange

/ɪnˈkɜrɪdʒ ˌɪntərˈdʒɛnəˈreɪʃənl ɪksˈʧeɪndʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích việc chia sẻ kiến thức giữa các thế hệ phr.

Định nghĩa · to promote sharing of knowledge between generations

“Programs can encourage intergenerational exchange to build understanding.”Các chương trình có thể khuyến khích việc trao đổi giữa các thế hệ để xây dựng sự hiểu biết.

“Schools often encourage intergenerational exchange through community projects.”Các trường thường khuyến khích việc trao đổi giữa các thế hệ thông qua các dự án cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về sự kết nối giữa các thế hệ.

Ghi chú · Cụm này thường được dùng trong giáo dục và cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...