Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'run' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run about

/rʌn əˈbaʊt/ B1 IELTS

Nghĩa

di chuyển xung quanh một cách bận rộn v.

Định nghĩa · to move around in a busy way

“The kids were running about in the yard.”Trẻ con đang chạy nhảy trong sân.

“He ran about trying to finish his tasks.”Anh ấy chạy quanh cố gắng hoàn thành công việc.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện hành động năng động.

Ghi chú · Cụm này thường dùng để mô tả sự di chuyển nhanh chóng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...