Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'run' › run about

run about

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'run' IELTS
di chuyển xung quanh một cách bận rộn
UK /rʌn əˈbaʊt/ · US /rʌn əˈbaʊt/
to move around in a busy way
The kids were running about in the yard.
→ Trẻ con đang chạy nhảy trong sân.
He ran about trying to finish his tasks.→ Anh ấy chạy quanh cố gắng hoàn thành công việc.
Đồng nghĩa
move arounddash about
Collocations
run about the houserun about outside
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện hành động năng động.
Cụm này thường dùng để mô tả sự di chuyển nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...