run about
/rʌn əˈbaʊt/ B1 IELTS
Nghĩa
di chuyển xung quanh một cách bận rộn
v.
Định nghĩa · to move around in a busy way
“The kids were running about in the yard.”Trẻ con đang chạy nhảy trong sân.
“He ran about trying to finish his tasks.”Anh ấy chạy quanh cố gắng hoàn thành công việc.
Đồng nghĩa
move arounddash about
Cụm hay dùng
run about the houserun about outside
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện hành động năng động.
Ghi chú · Cụm này thường dùng để mô tả sự di chuyển nhanh chóng.