give out to
Nghĩa
Định nghĩa · to express anger or frustration
“He gave out to the team for not meeting the deadline.”Anh ấy đã bày tỏ sự tức giận với đội vì không hoàn thành đúng hạn.
“She gave out to her friend about the bad service.”Cô ấy đã bày tỏ sự thất vọng với bạn về dịch vụ tồi.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'give out to' để thể hiện cảm xúc trong Speaking.
Ghi chú · Dùng để diễn tả sự bực tức về một vấn đề nào đó.