Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · out · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give out to

/ɡɪv aʊt tu/ B1 IELTS

Nghĩa

bày tỏ sự tức giận hoặc thất vọng v.

Định nghĩa · to express anger or frustration

“He gave out to the team for not meeting the deadline.”Anh ấy đã bày tỏ sự tức giận với đội vì không hoàn thành đúng hạn.

“She gave out to her friend about the bad service.”Cô ấy đã bày tỏ sự thất vọng với bạn về dịch vụ tồi.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'give out to' để thể hiện cảm xúc trong Speaking.

Ghi chú · Dùng để diễn tả sự bực tức về một vấn đề nào đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...