a word of caution
Nghĩa
Định nghĩa · A warning about something that may be risky.
“Here's a word of caution: don't invest all your money at once.”Đây là một lời cảnh báo: đừng đầu tư tất cả tiền của bạn cùng một lúc.
“I have a word of caution for you about that deal.”Tôi có một lời cảnh báo cho bạn về thỏa thuận đó.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự khôn ngoan bằng cách sử dụng thành ngữ này.
Ghi chú · Sử dụng khi muốn cảnh báo ai đó về điều gì đó.