Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · warnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a word of caution

/ə wɜrd əv ˈkɔʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

Một lời cảnh báo về điều gì đó có thể rủi ro. phr.

Định nghĩa · A warning about something that may be risky.

“Here's a word of caution: don't invest all your money at once.”Đây là một lời cảnh báo: đừng đầu tư tất cả tiền của bạn cùng một lúc.

“I have a word of caution for you about that deal.”Tôi có một lời cảnh báo cho bạn về thỏa thuận đó.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự khôn ngoan bằng cách sử dụng thành ngữ này.

Ghi chú · Sử dụng khi muốn cảnh báo ai đó về điều gì đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...