Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · hedging and softening claims · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

there might be some evidence that

B2 IELTS

Nghĩa

Có thể có bằng chứng cho điều gì đó. phr.

Định nghĩa · Some proof may exist for something.

“There might be some evidence that supports this theory.”Có thể có bằng chứng ủng hộ lý thuyết này.

“There might be some evidence indicating a trend.”Có thể có bằng chứng chỉ ra một xu hướng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để tránh khẳng định quá mạnh mẽ.

Ghi chú · Dùng để chỉ ra rằng thông tin không chắc chắn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...