Kho từ › Collocations · ageing population › promote age inclusivity

promote age inclusivity

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
Khuyến khích sự chấp nhận và tham gia của tất cả các nhóm tuổi.
UK · US
Encourage acceptance and participation of all age groups.
We need to promote age inclusivity in our community programs.
→ Chúng ta cần khuyến khích sự chấp nhận tuổi tác trong các chương trình cộng đồng.
Companies should promote age inclusivity in their hiring processes.→ Các công ty nên khuyến khích sự chấp nhận tuổi tác trong quy trình tuyển dụng.
Đồng nghĩa
encourage age diversitysupport age integration
Collocations
age-friendly policiesinclusive practices
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự đa dạng trong xã hội.
Sử dụng trong các cuộc thảo luận về cộng đồng và công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...