Kho từ
› Cụm học thuật · hedging and softening claims › it is possible to suggest that
it is possible to suggest that
B2phr.📁 Cụm học thuật · hedging and softening claimsIELTS
đề xuất một ý tưởng hoặc ý kiến
UK /ɪt ɪz ˈpɑːsəbl tu səˈdʒɛst ðæt/ ·
US /ɪt ɪz ˈpɑːsəbl tu səˈdʒɛst ðæt/
proposing an idea or opinion
It is possible to suggest that exercise improves mental health.
→ Có thể đề xuất rằng thể dục cải thiện sức khỏe tâm thần.
It is possible to suggest that education is a key factor in social mobility.→ Có thể đề xuất rằng giáo dục là một yếu tố chính trong sự di chuyển xã hội.
Đồng nghĩa
it can be proposed thatone might suggest that
Collocations
suggest a theorysuggest a solutionsuggest an approach
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm mềm các ý kiến trong bài viết.