Kho từ
› Cụm học thuật · hedging and softening claims › there could be an argument that
there could be an argument that
B2phr.📁 Cụm học thuật · hedging and softening claimsIELTS
trình bày một quan điểm để xem xét
UK /ðɛr kʊd bi æn ˈɑːrɡjʊmənt ðæt/ ·
US /ðɛr kʊd bi æn ˈɑːrɡjʊmənt ðæt/
presenting a point of view for consideration
There could be an argument that renewable energy is crucial for the future.
→ Có thể có một lập luận rằng năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho tương lai.
There could be an argument that stricter laws can reduce crime rates.→ Có thể có một lập luận rằng các luật lệ nghiêm ngặt hơn có thể giảm tỷ lệ tội phạm.
Đồng nghĩa
one could argue thatit could be claimed that
Collocations
argue a pointargue a caseargue for change
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự thận trọng trong lập luận.
Thường dùng để trình bày quan điểm trong văn viết.