Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'run' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run after someone

/rʌn ˈæftər ˈsʌmwʌn/ B1 IELTS

Nghĩa

đuổi theo ai đó phr.

Định nghĩa · to chase someone

“He ran after her to apologize.”Anh ấy đã đuổi theo cô ấy để xin lỗi.

“She ran after her dog in the park.”Cô ấy đã đuổi theo chó của mình trong công viên.

Mẹo IELTS · Luyện tập sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ hành động đuổi theo một cách khẩn trương.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...