Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'run' › run about with

run about with

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'run' IELTS
dành thời gian với ai đó một cách thân mật
UK /rʌn əˈbaʊt wɪð/ · US /rʌn əˈbaʊt wɪð/
to spend time with someone in a casual way
I love to run about with my friends on weekends.
→ Tôi thích dành thời gian với bạn bè vào cuối tuần.
They ran about with each other all summer.→ Họ đã dành thời gian bên nhau suốt mùa hè.
Đồng nghĩa
hang out withspend time with
Collocations
run about with friendsrun about with family
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng phong phú để thể hiện sự kết nối.
Thường dùng để chỉ sự gần gũi trong tình bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...