Kho từ › Idioms · secrets › skeleton in the cupboard

skeleton in the cupboard

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
một bí mật hoặc vụ bê bối bị giấu kín
UK /ˈskɛlɪtən ɪn ðə ˈkʌbərd/ · US /ˈskɛlɪtən ɪn ðə ˈkʌbərd/
a hidden secret or scandal
Every family has a skeleton in the cupboard.
→ Mỗi gia đình đều có một bí mật giấu kín.
He has a skeleton in the cupboard that could ruin his career.→ Anh ấy có một bí mật có thể hủy hoại sự nghiệp của mình.
Đồng nghĩa
hidden truthsecret
Collocations
have a skeleton in the cupboardreveal a skeleton in the cupboard
🎯 IELTS: Chọn từ phù hợp để nhấn mạnh sự nghiêm trọng của bí mật.
Có thể sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hoặc cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...