Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep under wraps

/kiːp ˈʌndər ræps/ B2 IELTS

Nghĩa

giữ bí mật hoặc che giấu điều gì đó phr.

Định nghĩa · to keep something secret or hidden

“The company decided to keep the new product under wraps until the launch.”Công ty quyết định giữ bí mật sản phẩm mới cho đến khi ra mắt.

“They kept their relationship under wraps for months.”Họ giữ mối quan hệ của mình bí mật trong nhiều tháng.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự cẩn trọng.

Ghi chú · Rất hữu ích trong ngữ cảnh thương mại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...