Kho từ › Idioms · secrets › keep under wraps

keep under wraps

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
giữ bí mật hoặc che giấu điều gì đó
UK /kiːp ˈʌndər ræps/ · US /kiːp ˈʌndər ræps/
to keep something secret or hidden
The company decided to keep the new product under wraps until the launch.
→ Công ty quyết định giữ bí mật sản phẩm mới cho đến khi ra mắt.
They kept their relationship under wraps for months.→ Họ giữ mối quan hệ của mình bí mật trong nhiều tháng.
Đồng nghĩa
concealhide
Collocations
keep something under wrapskeep plans under wraps
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự cẩn trọng.
Rất hữu ích trong ngữ cảnh thương mại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...