keep under wraps
Nghĩa
Định nghĩa · to keep something secret or hidden
“The company decided to keep the new product under wraps until the launch.”Công ty quyết định giữ bí mật sản phẩm mới cho đến khi ra mắt.
“They kept their relationship under wraps for months.”Họ giữ mối quan hệ của mình bí mật trong nhiều tháng.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự cẩn trọng.
Ghi chú · Rất hữu ích trong ngữ cảnh thương mại.