Kho từ › Idioms · secrets › a hush-hush affair

a hush-hush affair

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
một vấn đề bí mật hoặc mật
UK /ə hʌʃ hʌʃ əˈfɛr/ · US /ə hʌʃ hʌʃ əˈfɛr/
a secret or confidential matter
The celebrity's wedding was a hush-hush affair.
→ Đám cưới của người nổi tiếng là một sự kiện bí mật.
They planned a hush-hush meeting to discuss sensitive issues.→ Họ đã lên kế hoạch cho một cuộc họp bí mật để thảo luận về các vấn đề nhạy cảm.
Đồng nghĩa
secretconfidential
Collocations
plan a hush-hush affairkeep it a hush-hush affair
🎯 IELTS: Thể hiện sự tinh tế khi thảo luận về thông tin nhạy cảm.
Thường dùng để chỉ những sự kiện riêng tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...