Kho từ › Idioms · secrets › a hidden gem

a hidden gem

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
một điều quý giá mà không được nhiều người biết đến
UK /ə ˈhɪdən dʒɛm/ · US /ə ˈhɪdən dʒɛm/
something valuable that is not well known
This restaurant is a hidden gem in the city.
→ Nhà hàng này là một viên ngọc quý bị ẩn giấu trong thành phố.
The book is a hidden gem that deserves more attention.→ Cuốn sách này là một viên ngọc quý đáng được chú ý hơn.
Đồng nghĩa
treasureundiscovered
Collocations
find a hidden gemdiscover a hidden gem
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự khám phá.
Thường dùng để chỉ những điều thú vị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...