Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a hidden gem

/ə ˈhɪdən dʒɛm/ B2 IELTS

Nghĩa

một điều quý giá mà không được nhiều người biết đến phr.

Định nghĩa · something valuable that is not well known

“This restaurant is a hidden gem in the city.”Nhà hàng này là một viên ngọc quý bị ẩn giấu trong thành phố.

“The book is a hidden gem that deserves more attention.”Cuốn sách này là một viên ngọc quý đáng được chú ý hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự khám phá.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ những điều thú vị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...