Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

express affection

/ɪkˈsprɛs əˈfɛkʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

bày tỏ tình cảm phr.

Định nghĩa · to show love and care towards someone

“Family members should express affection regularly.”Các thành viên trong gia đình nên bày tỏ tình cảm thường xuyên.

“Expressing affection strengthens family ties.”Bày tỏ tình cảm làm cho mối quan hệ gia đình thêm bền chặt.

Mẹo IELTS · Sử dụng ngôn ngữ cảm xúc để thu hút người đọc.

Ghi chú · Bày tỏ tình cảm là cách thể hiện sự yêu thương.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...