Kho từ › Collocations · family › develop patience

develop patience

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
phát triển sự kiên nhẫn
UK /dɪˈvɛləb ˈpeɪʃəns/ · US /dɪˈvɛləb ˈpeɪʃəns/
to learn to be patient with others
Parents should develop patience when raising children.
→ Cha mẹ nên phát triển sự kiên nhẫn khi nuôi dạy con cái.
Developing patience can improve family dynamics.→ Phát triển sự kiên nhẫn có thể cải thiện sự tương tác trong gia đình.
Đồng nghĩa
cultivate patienceenhance tolerance
Collocations
develop emotional patiencedevelop interpersonal patience
🎯 IELTS: Thể hiện quan điểm của bạn một cách rõ ràng và mạch lạc.
Sự kiên nhẫn là rất quan trọng trong các mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...