Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prioritize family time

/praɪˈɔrɪtaɪz ˈfæmɪli taɪm/ B2 IELTS

Nghĩa

ưu tiên thời gian gia đình phr.

Định nghĩa · to give importance to time spent with family

“We should prioritize family time over work.”Chúng ta nên ưu tiên thời gian gia đình hơn công việc.

“Prioritizing family time enhances relationships.”Ưu tiên thời gian gia đình làm tăng cường mối quan hệ.

Mẹo IELTS · Hãy chắc chắn rằng bạn có cấu trúc rõ ràng trong bài viết.

Ghi chú · Thời gian gia đình rất quan trọng cho sự gắn kết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...