Kho từ › Collocations · family › prioritize family time

prioritize family time

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
ưu tiên thời gian gia đình
UK /praɪˈɔrɪtaɪz ˈfæmɪli taɪm/ · US /praɪˈɔrɪtaɪz ˈfæmɪli taɪm/
to give importance to time spent with family
We should prioritize family time over work.
→ Chúng ta nên ưu tiên thời gian gia đình hơn công việc.
Prioritizing family time enhances relationships.→ Ưu tiên thời gian gia đình làm tăng cường mối quan hệ.
Đồng nghĩa
value family timeemphasize family time
Collocations
prioritize quality family timeprioritize family activities
🎯 IELTS: Hãy chắc chắn rằng bạn có cấu trúc rõ ràng trong bài viết.
Thời gian gia đình rất quan trọng cho sự gắn kết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...