Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › it could be seen that

it could be seen that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
Điều này có thể được nhìn nhận hoặc hiểu.
UK /ɪt kʊd bi siːn ðæt/ · US /ɪt kʊd bi siːn ðæt/
This can be observed or understood.
It could be seen that pollution affects wildlife.
→ Có thể thấy ô nhiễm ảnh hưởng đến động vật hoang dã.
It could be seen that technology changes our lives.→ Có thể thấy công nghệ thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Đồng nghĩa
it can be observed that
Collocations
it could be seen thatit can be noted thatit is clear that
🎯 IELTS: Giúp làm rõ quan điểm của bạn hơn.
Dùng để chỉ ra điều gì đó dễ dàng nhận thấy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...