there appears to be
Nghĩa
Định nghĩa · This seems to be the case based on observations.
“There appears to be a link between diet and health.”Có vẻ như có mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
“There appears to be an increase in online learning.”Có vẻ như có sự gia tăng trong việc học trực tuyến.
Mẹo IELTS · Chọn cụm từ này để làm cho ý kiến của bạn nhẹ nhàng hơn.
Ghi chú · Dùng khi muốn nhấn mạnh sự không chắc chắn.