Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › there appears to be

there appears to be

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
Có vẻ như điều này đúng dựa trên quan sát.
UK /ðɛr əˈpɪrz tu bi/ · US /ðɛr əˈpɪrz tu bi/
This seems to be the case based on observations.
There appears to be a link between diet and health.
→ Có vẻ như có mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
There appears to be an increase in online learning.→ Có vẻ như có sự gia tăng trong việc học trực tuyến.
Đồng nghĩa
there seems to be
Collocations
there appears to beit seems thatthere is evidence to suggest that
🎯 IELTS: Chọn cụm từ này để làm cho ý kiến của bạn nhẹ nhàng hơn.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự không chắc chắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...