keeping secrets
/ˈkiːpɪŋ ˈsiːkrɪts/ B2 IELTS
Nghĩa
hành động không tiết lộ thông tin
phr.
Định nghĩa · the act of not revealing information
“Keeping secrets can be difficult sometimes.”Giữ bí mật đôi khi có thể khó khăn.
“She is good at keeping secrets for her friends.”Cô ấy rất giỏi trong việc giữ bí mật cho bạn bè.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tin tưởng.
Ghi chú · Thể hiện sự tin tưởng giữa mọi người.