hand along with
Nghĩa
Định nghĩa · to do something together with someone else
“They will hand along with the project together.”Họ sẽ cùng nhau làm dự án.
“She likes to hand along with her friends during study sessions.”Cô ấy thích làm việc cùng bạn bè trong các buổi học nhóm.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm động từ này để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi chỉ sự hợp tác.