keep it close to the vest
/kiːp ɪt kloʊs tə ðə vɛst/ B2 IELTS
Nghĩa
giữ bí mật hoặc riêng tư điều gì đó
phr.
Định nghĩa · to keep something secret or private
“He keeps his plans close to the vest.”Anh ấy giữ kế hoạch của mình kín đáo.
“It's best to keep it close to the vest for now.”Tốt nhất là giữ bí mật cho đến bây giờ.
Cụm hay dùng
keep something close to the vestbe close to the vest
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự cẩn thận trong giao tiếp.
Ghi chú · Dùng khi bạn không muốn tiết lộ thông tin.