Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep something under the radar

/kiːp ˈsʌmθɪŋ ʌndər ði ˈreɪdɑːr/ B2 IELTS

Nghĩa

giữ điều gì đó không bị chú ý hoặc bí mật phr.

Định nghĩa · to keep something unnoticed or secret

“They want to keep this project under the radar for now.”Họ muốn giữ dự án này không bị chú ý trong thời gian này.

“We should keep our plans under the radar.”Chúng ta nên giữ kế hoạch của mình không bị chú ý.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự khôn ngoan trong quyết định.

Ghi chú · Dùng khi bạn muốn giữ kín một thông tin quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...