make a clean breast of it
Nghĩa
Định nghĩa · to confess or admit the truth about something
“He decided to make a clean breast of it and tell the truth.”Anh ấy quyết định thú nhận và nói sự thật.
“It's time to make a clean breast of it and stop hiding.”Đã đến lúc thú nhận và ngừng giấu giếm.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự trung thực trong giao tiếp.
Ghi chú · Dùng khi bạn muốn nói về việc thú nhận điều gì đó.