Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a clean breast of it

/meɪk ə kliːn brɛst ʌv ɪt/ B2 IELTS

Nghĩa

thú nhận hoặc công nhận sự thật về điều gì đó phr.

Định nghĩa · to confess or admit the truth about something

“He decided to make a clean breast of it and tell the truth.”Anh ấy quyết định thú nhận và nói sự thật.

“It's time to make a clean breast of it and stop hiding.”Đã đến lúc thú nhận và ngừng giấu giếm.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự trung thực trong giao tiếp.

Ghi chú · Dùng khi bạn muốn nói về việc thú nhận điều gì đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...