Kho từ › Collocations · family › respect privacy

respect privacy

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
tôn trọng sự riêng tư
UK /rɪˈspɛkt ˈpraɪ.və.si/ · US /rɪˈspɛkt ˈpraɪ.və.si/
to honor personal space and confidentiality
It's essential to respect privacy in a family.
→ Tôn trọng sự riêng tư trong gia đình là rất quan trọng.
Respecting privacy helps maintain trust.→ Tôn trọng sự riêng tư giúp duy trì lòng tin.
Đồng nghĩa
honor boundariesvalue confidentiality
Collocations
respect differencesrespect choices
🎯 IELTS: Thể hiện sự tôn trọng trong các mối quan hệ.
Tôn trọng sự riêng tư giúp gia đình gần gũi hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...