Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

respect privacy

/rɪˈspɛkt ˈpraɪ.və.si/ B2 IELTS

Nghĩa

tôn trọng sự riêng tư phr.

Định nghĩa · to honor personal space and confidentiality

“It's essential to respect privacy in a family.”Tôn trọng sự riêng tư trong gia đình là rất quan trọng.

“Respecting privacy helps maintain trust.”Tôn trọng sự riêng tư giúp duy trì lòng tin.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự tôn trọng trong các mối quan hệ.

Ghi chú · Tôn trọng sự riêng tư giúp gia đình gần gũi hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...