Kho từ › Collocations · family › share joys

share joys

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
chia sẻ niềm vui
UK /ʃɛr dʒɔɪz/ · US /ʃɛr dʒɔɪz/
to experience and discuss happiness together
Families should share joys to strengthen their bonds.
→ Các gia đình nên chia sẻ niềm vui để củng cố mối quan hệ.
Sharing joys creates a positive atmosphere.→ Chia sẻ niềm vui tạo ra bầu không khí tích cực.
Đồng nghĩa
exchange happinessrecount joys
Collocations
share experiencesshare moments
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tích cực.
Chia sẻ niềm vui giúp gia đình gần gũi hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...