Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

share joys

/ʃɛr dʒɔɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

chia sẻ niềm vui phr.

Định nghĩa · to experience and discuss happiness together

“Families should share joys to strengthen their bonds.”Các gia đình nên chia sẻ niềm vui để củng cố mối quan hệ.

“Sharing joys creates a positive atmosphere.”Chia sẻ niềm vui tạo ra bầu không khí tích cực.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tích cực.

Ghi chú · Chia sẻ niềm vui giúp gia đình gần gũi hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...