hand over away
/hænd ˈoʊvər əˈweɪ/ B1 IELTS
Nghĩa
cho đi cái gì đó cho người khác
v.
Định nghĩa · to give something away to someone else
“He decided to hand over away his old clothes.”Anh ấy quyết định cho đi quần áo cũ.
“She handed over away her toys to charity.”Cô ấy đã cho đi đồ chơi của mình cho từ thiện.
Cụm hay dùng
hand over away clotheshand over away items
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong các tình huống mô tả lòng tốt.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc cho đi.