Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand over away

/hænd ˈoʊvər əˈweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

cho đi cái gì đó cho người khác v.

Định nghĩa · to give something away to someone else

“He decided to hand over away his old clothes.”Anh ấy quyết định cho đi quần áo cũ.

“She handed over away her toys to charity.”Cô ấy đã cho đi đồ chơi của mình cho từ thiện.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong các tình huống mô tả lòng tốt.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc cho đi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...