Kho từ › Collocations · family › value honesty

value honesty

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
đề cao sự trung thực
UK /ˈvælju ˈɒnəsti/ · US /ˈvælju ˈɒnəsti/
to consider truthfulness as important
In our family, we value honesty above all.
→ Trong gia đình chúng tôi, chúng tôi đề cao sự trung thực hơn hết.
They teach their children to value honesty in all situations.→ Họ dạy con cái mình đề cao sự trung thực trong mọi tình huống.
Đồng nghĩa
appreciate honestycherish honesty
Collocations
value personal honestyvalue honesty in relationships
🎯 IELTS: Nêu rõ tác động của sự trung thực trong gia đình.
Sự trung thực tạo niềm tin trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...