Kho từ › Collocations · family › share laughter

share laughter

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
chia sẻ tiếng cười
UK /ʃɛr ˈlæftər/ · US /ʃɛr ˈlæftər/
to enjoy humorous moments together
Families should share laughter to strengthen bonds.
→ Các gia đình nên chia sẻ tiếng cười để tăng cường mối quan hệ.
They love to share laughter during family game nights.→ Họ thích chia sẻ tiếng cười trong các buổi tối chơi game gia đình.
Đồng nghĩa
enjoy laughterspread joy
Collocations
share joyful laughtershare happy laughter
🎯 IELTS: Nêu rõ cách chia sẻ tiếng cười trong gia đình.
Chia sẻ tiếng cười giúp gia đình vui vẻ hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...