Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

share laughter

/ʃɛr ˈlæftər/ B2 IELTS

Nghĩa

chia sẻ tiếng cười phr.

Định nghĩa · to enjoy humorous moments together

“Families should share laughter to strengthen bonds.”Các gia đình nên chia sẻ tiếng cười để tăng cường mối quan hệ.

“They love to share laughter during family game nights.”Họ thích chia sẻ tiếng cười trong các buổi tối chơi game gia đình.

Mẹo IELTS · Nêu rõ cách chia sẻ tiếng cười trong gia đình.

Ghi chú · Chia sẻ tiếng cười giúp gia đình vui vẻ hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...