share laughter
Nghĩa
Định nghĩa · to enjoy humorous moments together
“Families should share laughter to strengthen bonds.”Các gia đình nên chia sẻ tiếng cười để tăng cường mối quan hệ.
“They love to share laughter during family game nights.”Họ thích chia sẻ tiếng cười trong các buổi tối chơi game gia đình.
Mẹo IELTS · Nêu rõ cách chia sẻ tiếng cười trong gia đình.
Ghi chú · Chia sẻ tiếng cười giúp gia đình vui vẻ hơn.