Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › an adequate number of

an adequate number of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một số lượng đầy đủ
UK /ən ˈædɪkwət ˈnʌmbər əv/ · US /ən ˈædɪkwət ˈnʌmbər əv/
a satisfactory or acceptable number of something
The team has an adequate number of players for the match.
→ Đội có một số lượng đầy đủ cầu thủ cho trận đấu.
There is an adequate number of resources to complete the project.→ Có một số lượng đầy đủ tài nguyên để hoàn thành dự án.
Đồng nghĩa
a sufficient number of
Collocations
an adequate number of participantsan adequate number of resources
🎯 IELTS: Thể hiện sự chuẩn bị kỹ lưỡng trong bài viết.
Dùng để chỉ số lượng đủ cho một mục đích nhất định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...