Kho từ › awl-sublist-1 › factor

factor

B2 n 📁 awl-sublist-1 IELTS
yếu tố, nhân tố
UK /ˈfæktər/ · US /ˈfæktər/
a part or element that contributes to a result
Several factors contribute to economic growth.
→ Một số yếu tố góp phần vào tăng trưởng kinh tế.
Many factors affect health.→ Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'fact' (sự kiện) và '-or' (nhân tố).
Đồng nghĩa
elementcomponent
Collocations
risk factordeciding factor
Họ từ
factor (v)factorial (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng để phân tích nguyên nhân trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...