Kho từ › academic › factor

factor ID 543645 //ˈfæktər//

B2 n. 📁 academic IELTS
Yếu tố
Key factor.
→ Yếu tố then chốt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...