factor
Nghĩa
Định nghĩa · a part or element that contributes to a result
“Several factors contribute to economic growth.”Một số yếu tố góp phần vào tăng trưởng kinh tế.
“Many factors affect health.”Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe.
Mẹo IELTS · Sử dụng để phân tích nguyên nhân trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh phân tích.