Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

factor

/ˈfæktər/ B2 IELTS phổ biến #25

Nghĩa

yếu tố, nhân tố n

Định nghĩa · a part or element that contributes to a result

“Several factors contribute to economic growth.”Một số yếu tố góp phần vào tăng trưởng kinh tế.

“Many factors affect health.”Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe.

Đồng nghĩa elementcomponent
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'fact' (sự kiện) và '-or' (nhân tố).

Mẹo IELTS · Sử dụng để phân tích nguyên nhân trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh phân tích.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...