craft
/kræft/ B1
Nghĩa
nghề thủ công
n
Định nghĩa · A skill or craft involving manual work.
“Pottery is an ancient craft.”Gốm là một nghề thủ công cổ xưa.
“She learned the craft of pottery from her grandmother.”Cô ấy đã học nghề thủ công làm gốm từ bà.
Cụm hay dùng
craft skillstraditional craft
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'crafta', nghĩa là 'công việc thủ công'.
Mẹo IELTS · Dùng 'craft' để mô tả kỹ năng trong IELTS.
Ghi chú · Nghề thủ công cần sự kiên nhẫn và khéo léo.