Từ vựng B1

Chủ đề arts-crafts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

craft

/kræft/ B1

Nghĩa

nghề thủ công n

Định nghĩa · A skill or craft involving manual work.

“Pottery is an ancient craft.”Gốm là một nghề thủ công cổ xưa.

“She learned the craft of pottery from her grandmother.”Cô ấy đã học nghề thủ công làm gốm từ bà.

Đồng nghĩa skillart
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'crafta', nghĩa là 'công việc thủ công'.

Mẹo IELTS · Dùng 'craft' để mô tả kỹ năng trong IELTS.

Ghi chú · Nghề thủ công cần sự kiên nhẫn và khéo léo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...