craft
Nghĩa
Định nghĩa · A skill or craft involving manual work.
“Pottery is an ancient craft.”Gốm là một nghề thủ công cổ xưa.
“She learned the craft of pottery from her grandmother.”Cô ấy đã học nghề thủ công làm gốm từ bà.
Mẹo IELTS · Dùng 'craft' để mô tả kỹ năng trong IELTS.
Ghi chú · Nghề thủ công cần sự kiên nhẫn và khéo léo.