Kho từ › arts-crafts › craft

craft

B1 n 📁 arts-crafts
nghề thủ công
UK /kræft/ · US /kræft/
A skill or craft involving manual work.
Pottery is an ancient craft.
→ Gốm là một nghề thủ công cổ xưa.
She learned the craft of pottery from her grandmother.→ Cô ấy đã học nghề thủ công làm gốm từ bà.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'crafta', nghĩa là 'công việc thủ công'.
Đồng nghĩa
skillart
Collocations
craft skillstraditional craft
🎯 IELTS: Dùng 'craft' để mô tả kỹ năng trong IELTS.
Nghề thủ công cần sự kiên nhẫn và khéo léo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...