Kho từ › Idioms · emotions › get a grip on yourself

get a grip on yourself

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
kiểm soát cảm xúc hoặc cảm giác của bạn
UK /ɡɛt ə ɡrɪp ɑn jʊrˈsɛlf/ · US /ɡɛt ə ɡrɪp ɑn jʊrˈsɛlf/
to control your emotions or feelings
After the news, he needed to get a grip on himself before reacting.
→ Sau tin tức, anh ấy cần kiểm soát cảm xúc trước khi phản ứng.
It's important to get a grip on yourself during stressful situations.→ Điều quan trọng là phải kiểm soát cảm xúc trong những tình huống căng thẳng.
Đồng nghĩa
calm downregain control
Collocations
get a grip on yourselfcontrol your emotionsstay composed
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự trưởng thành trong viết luận.
Câu này thường dùng khi ai đó mất bình tĩnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...