Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a small amount of

a small amount of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một lượng nhỏ của cái gì đó
UK · US
a little quantity of something
There was a small amount of sugar in the recipe.
→ Có một lượng nhỏ đường trong công thức.
A small amount of rain fell during the night.→ Một lượng nhỏ mưa đã rơi trong đêm.
Đồng nghĩa
a little bit of
Collocations
a small number ofa small fraction of
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự hạn chế trong bài viết.
Chỉ ra sự ít ỏi về số lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...