Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a small amount of

B2 IELTS

Nghĩa

một lượng nhỏ của cái gì đó phr.

Định nghĩa · a little quantity of something

“There was a small amount of sugar in the recipe.”Có một lượng nhỏ đường trong công thức.

“A small amount of rain fell during the night.”Một lượng nhỏ mưa đã rơi trong đêm.

Đồng nghĩa a little bit of

Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện sự hạn chế trong bài viết.

Ghi chú · Chỉ ra sự ít ỏi về số lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...