Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set out to

set out to

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
có ý định làm điều gì đó
UK /sɛt aʊt tə/ · US /sɛt aʊt tə/
to intend to do something
She set out to improve her English skills.
→ Cô ấy đã có ý định cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.
They set out to finish the project by Friday.→ Họ đã có ý định hoàn thành dự án trước thứ Sáu.
Đồng nghĩa
intendplan
Collocations
set out to achieveset out to learn
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện ý định trong bài viết.
Dùng khi bạn có ý định làm gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...