Kho từ › awl-sublist-2 › feature

feature

B2 n 📁 awl-sublist-2 IELTS
đặc điểm, tính năng
UK /ˈfiːtʃər/ · US /ˈfiːtʃər/
a characteristic or quality of something
The phone has several new features.
→ Chiếc điện thoại có nhiều tính năng mới.
Her best feature is her smile.→ Đặc điểm đẹp nhất của cô ấy là nụ cười.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'feat' (hành động) và '-ure' (tính chất).
Đồng nghĩa
characteristicattribute
Collocations
key featurespecial feature
Họ từ
feature (v)featureless (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sản phẩm trong bài viết.
Nhấn âm đầu, 'ea' đọc là 'i:'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...