EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-2 › feature
feature
B2
n
📁 awl-sublist-2
IELTS
đặc điểm, tính năng
UK /ˈfiːtʃər/
·
US /ˈfiːtʃər/
a characteristic or quality of something
The phone has several new features.
→ Chiếc điện thoại có nhiều tính năng mới.
Her best feature is her smile.
→ Đặc điểm đẹp nhất của cô ấy là nụ cười.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'feat' (hành động) và '-ure' (tính chất).
Đồng nghĩa
characteristic
attribute
Collocations
key feature
special feature
Họ từ
feature (v)
featureless (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả sản phẩm trong bài viết.
Nhấn âm đầu, 'ea' đọc là 'i:'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
achieve
/əˈtʃiːv/
đạt được, hoàn thành
acquire
/əˈkwaɪər/
thu được, đạt được (kỹ năng/tài sản)
administer
/ədˈmɪnɪstər/
quản lý, điều hành
affect
/əˈfekt/
ảnh hưởng đến
appropriate
/əˈproʊpriət/
phù hợp, thích đáng
aspect
/ˈæspekt/
khía cạnh, mặt
assist
/əˈsɪst/
hỗ trợ, giúp đỡ
category
/ˈkætəɡɔːri/
loại, danh mục
Có trong các bộ
📘
AWL Sublist 2 — 60 từ academic tần suất cao
C1 · Admin
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
📔
IELTS Vocabulary — Phần 5
B2 · Admin
📘
Unit 04
B1 · Admin
📘
Unit 06
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...