set back on
Nghĩa
Định nghĩa · to put someone or something in a previous position
“The delay set them back on their plans.”Sự chậm trễ đã đưa họ về vị trí trước đó trong kế hoạch.
“The error set back the project on schedule.”Lỗi đã đưa dự án về lịch trình trước đó.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để tăng cường khả năng giao tiếp.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc đưa về vị trí trước.