Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set back on

set back on

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
đưa ai đó hoặc cái gì đó về vị trí trước đó
UK /sɛt bæk ɒn/ · US /sɛt bæk ɒn/
to put someone or something in a previous position
The delay set them back on their plans.
→ Sự chậm trễ đã đưa họ về vị trí trước đó trong kế hoạch.
The error set back the project on schedule.→ Lỗi đã đưa dự án về lịch trình trước đó.
Đồng nghĩa
delayhinder
Collocations
set back on scheduleset back on tasks
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để tăng cường khả năng giao tiếp.
Dùng khi nói về việc đưa về vị trí trước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...