Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'set' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set back on

/sɛt bæk ɒn/ B1 IELTS

Nghĩa

đưa ai đó hoặc cái gì đó về vị trí trước đó v.

Định nghĩa · to put someone or something in a previous position

“The delay set them back on their plans.”Sự chậm trễ đã đưa họ về vị trí trước đó trong kế hoạch.

“The error set back the project on schedule.”Lỗi đã đưa dự án về lịch trình trước đó.

Đồng nghĩa delayhinder

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để tăng cường khả năng giao tiếp.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc đưa về vị trí trước.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...