Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set in line

set in line

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
sắp xếp hoặc tổ chức thành một hàng thẳng
UK /sɛt ɪn laɪn/ · US /sɛt ɪn laɪn/
to arrange or organize in a straight line
They set the chairs in line for the event.
→ Họ đã sắp xếp ghế thành hàng cho sự kiện.
She set the books in line on the shelf.→ Cô ấy đã sắp xếp sách thành hàng trên kệ.
Đồng nghĩa
arrangeorganize
Collocations
set in line with othersset in line for an event
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để tăng cường tính chính xác trong văn viết.
Dùng khi nói về việc sắp xếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...