Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'set' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set in line

/sɛt ɪn laɪn/ B1 IELTS

Nghĩa

sắp xếp hoặc tổ chức thành một hàng thẳng v.

Định nghĩa · to arrange or organize in a straight line

“They set the chairs in line for the event.”Họ đã sắp xếp ghế thành hàng cho sự kiện.

“She set the books in line on the shelf.”Cô ấy đã sắp xếp sách thành hàng trên kệ.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để tăng cường tính chính xác trong văn viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc sắp xếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...