set in line
Nghĩa
Định nghĩa · to arrange or organize in a straight line
“They set the chairs in line for the event.”Họ đã sắp xếp ghế thành hàng cho sự kiện.
“She set the books in line on the shelf.”Cô ấy đã sắp xếp sách thành hàng trên kệ.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để tăng cường tính chính xác trong văn viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc sắp xếp.