Kho từ › Phrasal verbs · away › draw away

draw away

B1 v. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
di chuyển ra xa hoặc tách biệt.
UK /drɔ əˈweɪ/ · US /drɔ əˈweɪ/
to move away or separate.
He drew away from the crowd.
→ Anh ấy đã tách ra khỏi đám đông.
She drew away from the conversation.→ Cô ấy đã tách ra khỏi cuộc trò chuyện.
Đồng nghĩa
separatedetach
Collocations
draw away attentiondraw away support
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự tách biệt trong bài viết.
Có thể dùng trong bối cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...