Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

draw away

/drɔ əˈweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

di chuyển ra xa hoặc tách biệt. v.

Định nghĩa · to move away or separate.

“He drew away from the crowd.”Anh ấy đã tách ra khỏi đám đông.

“She drew away from the conversation.”Cô ấy đã tách ra khỏi cuộc trò chuyện.

Đồng nghĩa separatedetach

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự tách biệt trong bài viết.

Ghi chú · Có thể dùng trong bối cảnh xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...