draw away
/drɔ əˈweɪ/ B1 IELTS
Nghĩa
di chuyển ra xa hoặc tách biệt.
v.
Định nghĩa · to move away or separate.
“He drew away from the crowd.”Anh ấy đã tách ra khỏi đám đông.
“She drew away from the conversation.”Cô ấy đã tách ra khỏi cuộc trò chuyện.
Cụm hay dùng
draw away attentiondraw away support
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự tách biệt trong bài viết.
Ghi chú · Có thể dùng trong bối cảnh xã hội.