Kho từ › Collocations · keep + … › keep to yourself

keep to yourself

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
không chia sẻ suy nghĩ hoặc cảm xúc của bạn
UK · US
not share your thoughts or feelings
Sometimes it's better to keep to yourself.
→ Đôi khi tốt hơn là giữ cho riêng mình.
He prefers to keep to himself in social situations.→ Anh ấy thích giữ bí mật trong các tình huống xã hội.
Đồng nghĩa
stay privateremain reserved
Collocations
keep things privatekeep feelings inside
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự kín đáo trong bài viết.
Dùng để thể hiện sự kín đáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...