Kho từ › Collocations · keep + … › keep your room clean

keep your room clean

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
duy trì sự sạch sẽ trong không gian của bạn
UK · US
maintain cleanliness in your space
It's important to keep your room clean.
→ Điều quan trọng là giữ cho phòng của bạn sạch sẽ.
She always keeps her room clean and organized.→ Cô ấy luôn giữ cho phòng của mình sạch sẽ và gọn gàng.
Đồng nghĩa
maintain cleanlinessstay organized
Collocations
keep your space tidykeep things organized
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự ngăn nắp.
Dùng để nhấn mạnh sự gọn gàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...